
Kaiseki là gì? Cấu trúc món ăn và quy tắc ứng xử cần biết
Kaiseki là loại hình ẩm thực cao cấp được phục vụ tại các nhà hàng truyền thống và ryokan suối nước nóng.
Được xem là tinh hoa của washoku mà Nhật Bản tự hào giới thiệu với thế giới, mỗi món ăn và dụng cụ dùng bữa đều chứa đựng lịch sử được lưu truyền từ xa xưa.
Bài viết này sẽ giải thích cụ thể kaiseki là gì và các món được phục vụ theo thứ tự nào.
Ngoài ra, bài viết còn giới thiệu sự khác biệt với các loại hình ẩm thực truyền thống khác của Nhật Bản và những quy tắc cần lưu ý khi thưởng thức kaiseki.
Sau khi đọc hết bài viết, bạn sẽ hiểu hơn về văn hóa ẩm thực kaiseki và có thể muốn trải nghiệm khi đến Nhật Bản.
Kaiseki là gì?
Kaiseki là loại hình ẩm thực truyền thống của Nhật Bản, được dùng trước khi uống koicha, tức matcha đặc sánh, tại một buổi trà đạo.
Kaiseki gắn bó mật thiết với trà đạo và lấy việc chủ tiệc tiếp đãi khách làm nền tảng.
Ban đầu, tên gọi này chỉ bữa ăn nhẹ được phục vụ trước chakaiseki, một buổi gặp gỡ chú trọng việc thưởng trà, nhưng hình thức đã dần thay đổi theo thời gian.
Bản thân từ “kaiseki” cũng mang nghĩa món ăn, nhưng người ta thường gọi là “ẩm thực kaiseki” để phân biệt với chakaiseki.
Kaiseki xưa kia có thực đơn thanh đạm, nhưng hiện nay ngày càng nhiều nhà hàng bổ sung những biến tấu riêng như món chiên và món tráng miệng, khiến loại hình này trở nên đa dạng hơn.

Cấu trúc và triết lý của kaiseki
Cấu trúc cơ bản của kaiseki là “ichiju sansai”, gồm một món chính và hai món phụ cùng một món canh. Điểm đặc trưng là từng món được lần lượt phục vụ vào thời điểm và trong trạng thái ngon nhất.
Mục đích là để thực khách thưởng thức món ăn một cách trọn vẹn, dựa trên 3 triết lý cụ thể sau đây.
- Món ăn sử dụng nguyên liệu theo mùa
- Cách chế biến làm nổi bật hương vị nguyên bản của nguyên liệu
- Sự chu đáo dành cho khách
Kaiseki chú trọng cảm nhận về mùa và hấp dẫn người thưởng thức qua thị giác, khứu giác lẫn vị giác.
Đây cũng là loại hình ẩm thực thể hiện “wabi-sabi”, quan niệm thẩm mỹ và giá trị đặc trưng của người Nhật.

Thực đơn và thứ tự phục vụ của kaiseki
Như đã đề cập, kaiseki vốn là bữa ăn trước khi thưởng trà nên toàn bộ món ăn đều được phục vụ trước trà.
Dù có nhiều món, khẩu phần mỗi món đều nhỏ và dễ ăn.
Thực đơn cụ thể và thứ tự phục vụ kaiseki như sau.
Từ “1. Oshiki” đến “3. Yakimono”, cộng thêm “4. Azukebachi”, tạo thành cấu trúc ichiju sansai cơ bản; sau đó “5. Suimono” giúp làm sạch vị giác.
Thông thường, thực khách thưởng thức cơm cùng rượu qua “6. Hassun” và “7. Yuoke・Konomono”, rồi kết thúc với “8. Omogashi・Koicha”.
1. Oshiki
Oshiki là mâm đầu tiên được phục vụ, gồm 3 món: bát cơm, món canh và mukozuke như sashimi hoặc namasu.

2. Wanmori ※Món hầm trong bát
Món này thường được chế biến thành canh trong từ cá, rau hoặc thịt gà theo mùa.
Đặc trưng bởi màu sắc đẹp mắt và hương vị thanh nhẹ.
Món được phục vụ trong bát có nắp, lớn hơn bát cơm một chút.

3. Yakimono
Thường là phi lê cá thịt trắng theo mùa.
Món được bày đủ phần cho mọi người trên một đĩa lớn, và phép lịch sự là dùng đũa gắp chung để lấy phần ăn của mình.

4. Azukebachi ※Shiizakana
Thông thường, món rau củ hầm chung hoặc món trộn giấm được phục vụ trên một đĩa tương tự yakimono.
Vốn là món được đề xuất khi thực khách cảm thấy chưa đủ no, nhưng hiện nay gần như luôn có trong thực đơn kaiseki.

5. Suimono ※Hashiarai・Suzukijiru
Một món canh thanh nhẹ được phục vụ trong bát nhỏ.
Món này có tác dụng làm sạch hương vị còn lại trong miệng và đầu đũa.

6. Hassun
Hải sản, sản vật núi rừng và các món nhắm được bày chung trên khay gỗ tuyết tùng hình vuông cạnh khoảng 25 cm.

7. Yuoke・Konomono
Yuoke đựng cơm cháy, được rót nước nóng vào để thưởng thức.
Konomono là dưa muối, báo hiệu bữa kaiseki sắp kết thúc.

8. Omogashi・Koicha
Trà và bánh ngọt được phục vụ sau bữa ăn.
Thường là wagashi để làm nổi bật vị umami của koicha, nhưng đôi khi cũng có sorbet hoặc trái cây.

Lịch sử của kaiseki
Kaiseki có nguồn gốc từ Thiền tông, một nhánh của Phật giáo, và được cho là phát triển từ bữa ăn của các nhà sư tu hành trong thời Azuchi-Momoyama (1573–1603).
Khi đó, các nhà sư chỉ ăn một bữa thanh đạm mỗi ngày nên thường đặt onjaku, một loại đá giữ ấm, lên ngực hoặc bụng để làm ấm cơ thể và xoa dịu cơn đói.
Vì vậy, từ “kaiseki” hàm chứa hai ý nghĩa: “đặt viên đá ấm trong áo để giữ nhiệt” và “bữa ăn nhẹ chỉ đủ làm dịu cơn đói”.
Đây được xem là nguồn gốc tên gọi kaiseki.
Dù ra đời như một bữa ăn dành cho nhà sư, kaiseki dần được thi nhân Sen no Rikyu biến đổi thành hình thức gần gũi hơn với dân chúng.
Là nhân vật hàng đầu của văn hóa chanoyu, tức các trường phái và phong cách trà đạo, Sen no Rikyu đã đưa kaiseki vào trà đạo và sử dụng như một phương thức thể hiện wabi-sabi.
Dần dần, nó trở thành bữa ăn đơn giản, dễ dùng trong phòng trà và giúp koicha ngon hơn, rồi tiếp tục phát triển qua nhiều thời đại cho đến ngày nay.

Sự khác biệt giữa kaiseki với 3 loại hình ẩm thực tiêu biểu và kappo của Nhật Bản
Ẩm thực Nhật Bản có 4 loại hình truyền thống, bao gồm kaiseki.
Trong số đó, kaiseki viết bằng chữ khác nhưng đồng âm là loại dễ bị nhầm lẫn nhất với kaiseki bắt nguồn từ trà đạo.
Dưới đây là sự khác biệt giữa hai loại hình này, cùng đặc điểm và cấu trúc cụ thể của hai loại hình còn lại.
Sự khác biệt giữa kaiseki tiệc rượu và kaiseki trà đạo
Kaiseki tiệc rượu là loại hình ẩm thực truyền thống của Nhật Bản, được hình thành từ kaiseki trà đạo và honzen ryori, rồi được biến tấu theo phong cách riêng.
Cấu trúc cơ bản cũng là ichiju sansai như kaiseki trà đạo, nhưng điểm khác biệt lớn nhất là chú trọng thưởng thức rượu và không khí tiệc rượu thay vì trà.
Kaiseki tiệc rượu cũng có ít quy tắc và nghi thức chi tiết hơn, đồng thời thực đơn phục vụ linh hoạt hơn.
Loại hình này được cho là hình thành vào thời Edo (1603–1868), và ngày nay thường được phục vụ trong các dịp chúc mừng hoặc tiệc tùng.
Những khác biệt chính giữa hai loại kaiseki được tổng hợp trong bảng dưới đây.
| - | Kaiseki trà đạo | Kaiseki tiệc rượu |
|---|---|---|
| Mục đích | Món ăn để thưởng thức “trà” | Món ăn để thưởng thức “rượu” |
| Không gian | Phòng trà・Phòng kiểu Nhật | Nhà hàng truyền thống・Tiệc |
| Số lượng và loại món | Ít hơn | Nhiều hơn |
| Thứ tự phục vụ | Bắt đầu bằng cơm và canh; toàn bộ món ăn được phục vụ trước trà | Bắt đầu bằng rượu và món khai vị; cơm và canh được phục vụ cuối cùng |
| Hình thức phục vụ | Bày phần của nhiều người trên đĩa lớn | Mỗi người một đĩa |

Cấu trúc của kaiseki tiệc rượu
Cấu trúc và thứ tự phục vụ của kaiseki tiệc rượu như sau.
※Chi tiết có thể khác nhau tùy nhà hàng
- 1. Sakizuke
-
Món đầu tiên được phục vụ sau khi nhấp rượu, tương đương món ăn kèm mở đầu hoặc món khai vị.
Thường là các món như rau trộn. - 2. Oshinoji
-
Món giúp no bụng để tránh say rượu khi đói.
Thông thường là món giàu tinh bột như sushi vừa một miếng hoặc mì soba khẩu phần nhỏ. - 3. Wanmono
- Canh trong hoặc món hầm được phục vụ để làm sạch vị giác.
- 4. Mukozuke
-
Sashimi từ cá theo mùa được phục vụ cân đối, từ cá thịt trắng đến cá thịt đỏ.
Phép lịch sự là ăn từ phía trước có vị thanh nhẹ đến phía sau có nhiều mỡ hơn. - 5. Hachizakana
-
Món chính của kaiseki tiệc rượu.
Thường là cá thịt trắng nướng, nhưng gần đây đôi khi còn có thịt bò wagyu hoặc tôm hùm Ise. - 6. Shiizakana
- Gần giống azukebachi trong kaiseki trà đạo, là món được chủ tiệc nhiệt tình mời dùng.
- 7. Món chiên
- Thông thường là tempura từ cá và rau.
- 8. Món hấp・Món trộn giấm
-
Chawanmushi thường được phục vụ.
Món canh có tác dụng làm sạch vị giác. - 9. Cơm・Konomono・Tomewan (canh miso)
-
Báo hiệu bữa ăn kết thúc.
Hãy ngừng uống rượu và dùng hết khi món còn nóng. - 10. Trái cây・Món ngọt
- Cuối cùng, món tráng miệng được mỗi nhà hàng sáng tạo riêng như trái cây, kem hoặc wagashi sẽ được phục vụ cùng trà.
Sự khác biệt giữa honzen ryori và kaiseki
Honzen ryori là ẩm thực nghi lễ chính thức trong xã hội võ sĩ, được định hình vào thời Muromachi (1336–1573) và phát triển trong thời Edo.
Loại hình này bắt nguồn từ daikyo ryori, ẩm thực nghi lễ của giới quý tộc thời Heian (794–1185), và cũng được xem là nguyên mẫu của ẩm thực Nhật Bản.
Mỗi món được đặt trên mâm có chân, số lượng mâm và món tăng giảm tùy theo địa vị.
Ngoài ra còn có những quy tắc và nghi thức rất chi tiết về cách sắp xếp, cách ăn và nhiều yếu tố khác.
Từng là loại hình ẩm thực trang trọng, honzen ryori suy tàn từ thời Meiji (1868–1912), đến nay chỉ còn lưu lại đôi nét trong ẩm thực nghi lễ dành cho các dịp cưới hỏi, tang lễ và lễ hội.

Cấu trúc của honzen ryori
Honzen ryori gồm hai phần: “shiki no zen” mang đậm ý nghĩa nghi lễ và “kyo no zen” chỉ phần món ăn.
Bảng dưới đây tổng hợp một ví dụ cụ thể.
- 1. Shiki sankon
- Nghi lễ uống rượu trước bữa ăn. Về cơ bản, người tham dự uống cạn 3 chén, thay đổi món nhắm sau mỗi chén. ※Hình thức này vẫn được lưu giữ trong nghi lễ “san-san-kudo” ngày nay
- 2. Honzen
-
Mâm đầu tiên được phục vụ sau khi kết thúc shiki sankon và đặt trước mặt khách. Cấu trúc cơ bản là ichiju sansai gồm cơm, canh, dưa muối, tsubo và namasu.
※Khác với ichiju sansai của kaiseki - 3. Mâm thứ hai
-
Đặt bên phải honzen.
Cấu trúc cơ bản gồm món canh thứ hai, hira như món hầm đậm vị và choku như rau chần trộn gia vị. - 4. Mâm thứ ba
-
Đặt bên trái honzen.
Cấu trúc cơ bản gồm món canh thứ ba khác với canh chính, sashimi và món trong bát như món trộn giấm. - 5. Mâm thứ tư
-
Đặt phía sau honzen và mâm thứ hai.
Cơ bản là món nướng, chẳng hạn cá tráp nướng nguyên con. ※Theo nghi thức, không ăn mà mang về - 6. Mâm thứ năm
- Mâm quà mang về như bánh ngọt, đặt phía sau honzen và mâm thứ ba.
Sự khác biệt giữa shojin ryori và kaiseki
Shojin ryori là ẩm thực truyền thống Nhật Bản chỉ sử dụng nguyên liệu thực vật như rau, ngũ cốc và trái cây, không dùng thịt hoặc hải sản.
Loại hình này được cho là du nhập cùng Phật giáo từ Trung Quốc và trở nên phổ biến khi Thiền tông lan rộng vào thời Kamakura (1185–1333).
Vì vậy, shojin ryori gắn bó mật thiết với Phật giáo và phản ánh các giới luật như coi trọng việc không sát sinh và không kích thích ham muốn trần tục.
“Shojin” mang nghĩa loại bỏ tạp niệm và rèn luyện tinh thần; việc tránh cao lương mỹ vị để ăn uống thanh đạm là một phần của quá trình tu hành.
Nói cách khác, shojin ryori vốn là bữa ăn dành cho nhà sư, nhưng ngày nay được chú ý như một loại thực phẩm lành mạnh giúp thưởng thức hương vị nguyên bản của nguyên liệu.

Cấu trúc của shojin ryori
Shojin ryori không có cấu trúc cố định; nội dung và nghi thức khác nhau tùy giới luật của từng tông phái, quốc gia và khu vực.
Dưới đây là những quy tắc và cấu trúc tiêu biểu của shojin ryori tại Nhật Bản.
- Cấu trúc・Phương pháp chế biến
-
Nguyên liệu theo bốn mùa được chế biến bằng cách kết hợp “5 vị・5 màu・5 phương pháp”.
・5 vị: ngọt・cay・đắng・chua・mặn
・5 màu: trắng・đen・đỏ・xanh lam (xanh lá)・vàng
・5 phương pháp: ăn sống・nướng・chiên・hầm・hấp - Nguyên liệu không được sử dụng
-
・Nguyên liệu động vật như thịt, hải sản, trứng, nước cốt thịt và bơ
・Gokun như hành lá, hẹ, tỏi và củ kiệu ※Những nguyên liệu có mùi mạnh, kích thích ham muốn trần tục - Ví dụ thực đơn (một món canh, năm món ăn)
- Honzen: cơm・canh・hira như yuba・đĩa gỗ như món đậu phụ・dưa muối
- Món ăn tiêu biểu
- Đậu phụ Koya・ganmodoki・tempura rau củ và các món khác
Sự khác biệt giữa kaiseki và kappo
“Kappo” mang nghĩa “cắt” và “nấu chín”, là thuật ngữ chỉ toàn bộ quá trình chế biến.
“Ẩm thực kappo” thường chỉ những món ăn đặc trưng của Nhật Bản hoặc các nhà hàng cao cấp phục vụ chúng.
Theo nghĩa rộng, kappo có thể được xem là một phần của kaiseki; hai loại hình này có nhiều điểm chung như chú trọng nguyên liệu, tinh thần hiếu khách và các món được phục vụ.
Tuy nhiên, tại nhà hàng kappo, đầu bếp thường chế biến tại chỗ từng món khách gọi, nên hình thức dùng bữa rất khác kaiseki.
Ngoài ra, nhờ có chỗ ngồi tại quầy, thực khách gần đầu bếp hơn và tương đối dễ ghé một mình.
Các khác biệt chi tiết khác được tổng hợp dưới đây.
※Có thể không áp dụng tại một số nhà hàng
| - | Kaiseki | Kappo |
|---|---|---|
| Kiểu chỗ ngồi | Phòng trải chiếu tatami・Phòng riêng | Chỗ ngồi tại quầy・Bàn ăn |
| Số người | Từ 2 người trở lên | Từ 1 người |
| Cách phục vụ món ăn | Phục vụ theo thực đơn theo trình tự | Gọi và chế biến từng món tại chỗ |
| Thứ tự dùng món | Ăn theo thứ tự được phục vụ | Mỗi người tự do lựa chọn thứ tự |
| Geiko | Có thể mời đến | Không thể mời đến |
Cấu trúc của kappo
Về cơ bản, kappo không có cấu trúc cố định, nhưng một số nhà hàng cũng phục vụ theo thực đơn định sẵn.
Trong trường hợp đó, thực đơn thường được công bố trên trang web, vì vậy bạn nên kiểm tra trước.
Kappo có thể được phân loại như dưới đây, chủ yếu chế biến cá và rau, những nguyên liệu không thể thiếu trong ẩm thực Nhật Bản, theo nhiều cách khác nhau.
Một điểm hấp dẫn khác là có thể dễ dàng thưởng thức washoku thể hiện kỹ thuật chuyên nghiệp hơn so với kaiseki.
- Món khai vị
- Món hầm
- Sashimi
- Món nướng
- Món chiên
- Món cơm
- Món tráng miệng
Quy tắc cần biết trước khi đến nhà hàng kaiseki
Như đã giải thích, kaiseki là loại hình ẩm thực truyền thống và trang trọng.
Vì vậy, khác với nhà hàng gia đình hoặc chuỗi nhà hàng, các nhà hàng kaiseki có quy định về trang phục và những quy tắc bạn nên biết để tránh bối rối.
Có nhiều phép tắc khi dùng bữa, nhưng dưới đây là 3 quy tắc cơ bản tối thiểu cần nắm rõ.
Quy tắc về trang phục
Không có quy định rõ ràng về trang phục khi đến nhà hàng kaiseki.
Tuy nhiên, nên tránh phong cách quá bình thường như áo phông, quần denim, cũng như trang phục hở hang, sặc sỡ hoặc quá nổi bật.
Nếu phân vân, bạn nên chọn bộ vest, áo khoác, váy liền hoặc kimono.
Tháo phụ kiện trước cũng là phép lịch sự để tránh làm xước những bộ đồ ăn đắt tiền.
Ngoài ra, vào phòng kiểu Nhật bằng chân trần bị xem là bất lịch sự, vì vậy đừng quên đi tất hoặc tất da chân.
Kaiseki chú trọng hương vị tinh tế, nên cũng cần lưu ý mỹ phẩm, nước hoa hoặc sản phẩm tạo kiểu tóc có mùi nồng.
Người hút thuốc nên cố gắng không hút, ngay cả khi nhà hàng có khu vực hút thuốc riêng.

Quy tắc khi dùng bữa trong phòng kiểu Nhật
Khi vào phòng kiểu Nhật, hãy quỳ kiểu seiza trước cửa trượt fusuma để mở hoặc đóng, đồng thời chú ý không giẫm lên ngưỡng cửa hay viền có hoa văn của chiếu tatami.
Trong phòng, hãy bước nhẹ không nhấc cao chân. Trước khi ngồi, quỳ xuống chào rồi nhẹ nhàng ngồi từ bên cạnh đệm zabuton.
Nếu chưa quen, bạn có thể vô tình bước qua hoặc giẫm lên zabuton, những hành động bị xem là không đúng phép tắc, nên cần chú ý.
Vị trí gần tokonoma, khu vực cao hơn một bậc so với chiếu tatami khác, là chỗ ngồi trang trọng; càng gần cửa ra vào thì vị trí càng thấp.
Khi dùng bữa cùng người có địa vị cao hơn, cách cư xử khéo léo là tự nhiên mời họ ngồi ở vị trí trang trọng và mình ngồi gần cửa hơn.

Quy tắc trong bữa ăn
Quy tắc trong bữa ăn được chia thành 3 phần: đũa, khăn oshibori và dụng cụ đựng món ăn.
Quy tắc sử dụng khăn oshibori
Tại nhà hàng kaiseki, khăn oshibori chỉ được dùng để lau hai tay.
Lau mặt hoặc miệng, cũng như lau vết bẩn hay giọt nước trên bàn đều là hành vi không đúng phép tắc.
Thay cho oshibori, bạn nên sử dụng kaishi, loại giấy washi gấp đôi rất tiện dụng.
Kaishi có nhiều công dụng như lau đầu đũa hoặc quanh miệng, dùng thay đĩa nhỏ và che miệng khi lấy xương nhỏ hoặc hạt ra.
Mỗi món có một cách sử dụng phù hợp, nên nếu tìm hiểu trước, cử chỉ của bạn trong bữa ăn sẽ trang nhã hơn.

Quy tắc sử dụng đũa
Cách dùng đũa có thể xem là phép tắc quan trọng nhất khi thưởng thức kaiseki.
Nếu sử dụng sai, bạn có thể khiến người khác khó chịu và làm ảnh hưởng không khí bữa ăn, vì vậy cần đặc biệt lưu ý.
Về cơ bản, hãy cầm đũa bằng đầu ngón tay ở vị trí hơi cao hơn phần giữa; khi không dùng, đặt hai chiếc ngay ngắn trên gác đũa, không đặt lên bát đĩa hoặc bàn.
Có nhiều quy tắc, nhưng tuyệt đối không được xiên thức ăn bằng đũa, đảo đầu đũa để gắp hoặc dùng đũa kéo bát đĩa lại gần.
Ngoài ra, do dự đưa đũa qua lại phía trên món ăn và dùng bàn tay làm đĩa hứng cũng là hành vi không đúng phép tắc; giữ đầu đũa sạch cũng rất quan trọng.

Quy tắc về dụng cụ đựng món ăn
Có những loại bát đĩa được phép cầm lên và những loại không nên cầm như sau.
- Dụng cụ có thể cầm lên
- Bát canh・Bát nhỏ・Đĩa đựng nước tương・Tô cơm và các loại tương tự
- Dụng cụ không nên cầm lên
- Đĩa phẳng dùng cho sashimi hoặc món nướng・Đĩa bày món・Bát lớn・Bát cỡ vừa và các loại tương tự
Vì vậy, nếu món ăn có vẻ sắp rơi, bạn cần tùy loại bát đĩa để quyết định cầm lên hay chuyển món sang đĩa nhỏ trước.
Với dụng cụ có nắp, hãy lật úp nắp và đặt phía sau hoặc bên cạnh món ăn, rồi đậy lại sau khi dùng xong.
Bát đĩa tại nhà hàng kaiseki thường rất đắt tiền, nên hãy luôn xử lý cẩn thận để tránh làm xước.
Nếu có điều gì chưa rõ, dù liên quan đến bát đĩa hay không, bạn nên hỏi nhân viên nhà hàng.

Nhà hàng truyền thống tại Tokyo và Kyoto phục vụ kaiseki chính thống
Dưới đây là 3 nhà hàng truyền thống phục vụ kaiseki chính thống tại Tokyo và Kyoto, hai điểm du lịch nổi tiếng.
Cả ba đều được đánh giá cao đến mức được Michelin công nhận, mang đến washoku làm nổi bật hương vị của những nguyên liệu tuyển chọn.
Đây là những nhà hàng đáng cân nhắc nếu bạn muốn thưởng thức kaiseki tại Nhật Bản.
【Tokyo】Yoshizawa
Nằm trên tầng 5 của Roppongi Hills tại Minato, Tokyo, Yoshizawa là nhà hàng kaiseki chính thống kế thừa tinh thần của ẩm thực Kyoto với hương vị thanh nhẹ, tinh tế và trang nhã.
Đầu bếp Sadahisa Yoshizawa, người từng điều hành các nhà hàng danh tiếng đạt sao Michelin, trực tiếp chế biến món ăn tại đây.
Sau khi bước qua những phiến đá lát được tưới nước, bạn sẽ vào một không gian tĩnh lặng, nơi có thể cảm nhận văn hóa cổ truyền Nhật Bản.
Những món ăn đẹp mắt kể nên câu chuyện theo sự chuyển mình của bốn mùa, chạm đến cả cảm xúc của thực khách.
Đặc biệt nên thử cơm niêu đất, thể hiện triết lý làm nổi bật hương vị nguyên liệu của nhà hàng, và món cá sawara nướng rơm đặc trưng.

【Tokyo】Nihon Ryori Tagetsu
Nihon Ryori Tagetsu nằm kín đáo ở tầng hầm 1 của một tòa nhà yên tĩnh trong con hẻm, cách ga Omotesando ở Tokyo khoảng 5 phút đi bộ.
Nội thất làm từ gỗ tuyết tùng đỏ và đá granite tạo cảm giác ấm áp, giúp thực khách thư thả dùng bữa trong bầu không khí dễ chịu.
Điểm hấp dẫn của Tagetsu là sự tiếp đón tinh tế, phù hợp với mục đích của từng vị khách và mang lại khoảng thời gian thoải mái.
Ẩm thực Nhật Bản cổ điển sử dụng phong phú nguyên liệu theo mùa đã đạt một sao Michelin trong 8 năm liên tiếp kể từ năm 2015.
Nước dùng được chế biến kỳ công, niềm tự hào của nhà hàng, được thể hiện trong các món ăn theo mùa.

【Kyoto】Kyoto Kitcho Arashiyama
Kyoto Kitcho Arashiyama là nhà hàng truyền thống lâu đời tiêu biểu của Nhật Bản, nằm cách ga Arashiyama của Keifuku Electric Railroad khoảng 6 phút.
Nhà hàng từng liên tục đạt 3 sao Michelin và tiếp đãi thực khách chu đáo nhất bằng những món ăn cùng khoảng thời gian khó quên.
Bao quanh bởi cảnh quan xanh tươi tuyệt đẹp, không gian nhà hàng mượn núi Arashiyama nổi tiếng làm hậu cảnh, toát lên vẻ uy nghiêm xứng tầm danh tiếng.
Một điểm hấp dẫn khác là du khách có thể đắm mình trong thế giới trà đạo qua bát đĩa, tranh cuộn và khu vườn được chăm sóc kỹ lưỡng.
Dựa trên chakaiseki, nhà hàng phục vụ các món ăn lộng lẫy với cách trình bày đặc biệt, sử dụng nguyên liệu thượng hạng và kỹ thuật điêu luyện của nghệ nhân.

Dễ dàng thưởng thức kaiseki với cơm hộp Shokado
Dù quan tâm đến kaiseki, du khách nước ngoài đi một mình hoặc gia đình có con nhỏ có thể thấy loại hình này khá khó tiếp cận do tính trang trọng.
Trong trường hợp đó, bạn nên bắt đầu với cơm hộp Shokado, được phục vụ như một phiên bản giản lược của kaiseki.
Có truyền thống lâu đời, cơm hộp Shokado sử dụng hộp có nắp và vách ngăn hình chữ thập.
Bốn ngăn chủ yếu được bày đẹp mắt với sashimi, món nướng, món hầm và cơm theo nguyên tắc của kaiseki, tạo cảm giác cao cấp.
Các ngăn được thiết kế để hương vị và mùi không lẫn vào nhau, giúp từng món giữ được vị ngon riêng.
Do hình dáng tương tự, cơm hộp Shokado thường được so sánh với cơm hộp Makunouchi, nhưng hai loại khác nhau đáng kể về mức độ trang trọng, cách trình bày và mục đích sử dụng.
Bạn có thể mua cơm hộp Shokado mang về tại nhà hàng truyền thống hoặc khu ẩm thực tầng hầm của bách hóa.

Câu hỏi thường gặp về kaiseki
Q
Kaiseki là loại hình ẩm thực như thế nào?
Đây là loại hình ẩm thực truyền thống của Nhật Bản, được dùng trước khi uống koicha tại một buổi trà đạo.
Q
Kaiseki trà đạo và kaiseki tiệc rượu khác nhau như thế nào?
Kaiseki tiệc rượu là loại hình ẩm thực để thưởng thức rượu và không khí tiệc rượu thay vì trà. So với kaiseki trà đạo, loại hình này có ít quy tắc, nghi thức chi tiết hơn và thực đơn cũng linh hoạt hơn.
Tổng kết
Bài viết đã giải thích những kiến thức cơ bản và quy tắc cần biết khi trải nghiệm kaiseki.
Nếu yêu thích hoặc quan tâm đến washoku, hãy thử kaiseki, loại hình hội tụ tinh hoa của nền ẩm thực này.
Dù có vẻ khó tiếp cận, kaiseki sẽ giúp bạn tận hưởng văn hóa ẩm thực độc đáo của washoku và Nhật Bản.