
Các ngày lễ và kỳ nghỉ dài ở Nhật Bản cần biết để tránh đông đúc
Hầu hết mọi người đều muốn có một chuyến du lịch Nhật Bản thoải mái và trọn vẹn nhất.
Tuy nhiên, không nhiều người hiểu rõ mùa cao điểm và thấp điểm du lịch tại Nhật Bản.
Bài viết này sẽ giới thiệu các ngày lễ và kỳ nghỉ dài khiến những địa điểm du lịch ở Nhật Bản thường đông đúc.
Đồng thời, bài viết cũng gợi ý những thời điểm ít du khách.
Nội dung sẽ hữu ích cho những ai đang cân nhắc thời điểm đến Nhật Bản hoặc muốn lên kế hoạch tiết kiệm chi phí và tránh đông người, vì vậy hãy đọc đến cuối bài.
Lịch ngày lễ năm 2026
Trước tiên, lịch ngày lễ năm 2026 như dưới đây.

16 ngày lễ hằng năm của Nhật Bản
Luật Ngày lễ của Nhật Bản quy định 16 “ngày lễ quốc gia” mỗi năm (sau đây gọi là ngày lễ).
Ngày lễ được định nghĩa là dịp để toàn dân cùng chúc mừng, tri ân và kỷ niệm. Đây là ngày nghỉ nhằm giúp mọi người tạm rời nhịp sống thường nhật.
Ngày cụ thể được trình bày trong bảng dưới đây.
- Ngày đầu năm mới
- Ngày 1/1
- Ngày Thành nhân
- Thứ Hai tuần thứ 2 của tháng 1
- Ngày Kiến quốc
- Ngày 11/2
- Sinh nhật Thiên hoàng
-
Ngày 23/2
※Ngày này sẽ thay đổi khi có Thiên hoàng mới - Ngày Xuân phân
-
Ngày 20/3
※Ngày xuân phân (ngày xảy ra xuân phân theo quan sát thiên văn, thường là ngày 20 hoặc 21/3) - Ngày Showa
- Ngày 29/4
- Ngày Hiến pháp
- Ngày 3/5
- Ngày Cây xanh
- Ngày 4/5
- Ngày Thiếu nhi
- Ngày 5/5
- Ngày Biển
- Thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 7
- Ngày Núi
- Ngày 11/8
- Ngày Kính lão
- Thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 9
- Ngày Thu phân
-
Ngày 22/9
※Ngày thu phân (ngày xảy ra thu phân theo quan sát thiên văn, thường là ngày 22 hoặc 23/9) - Ngày Thể thao
- Thứ Hai tuần thứ 2 của tháng 10
- Ngày Văn hóa
- Ngày 3/11
- Ngày Cảm tạ lao động
- Ngày 23/11
Các ngày lễ được chia thành 3 loại sau.
- Có ngày cố định, không phụ thuộc vào năm dương lịch
- Được ấn định vào thứ Hai hằng năm để tạo thành kỳ nghỉ liên tiếp
- Không ấn định ngày, tháng mà được xác định qua quan sát thiên văn
Nếu ngày lễ rơi vào Chủ nhật, ngày làm việc gần nhất, thường là thứ Hai, sẽ trở thành ngày nghỉ bù.
Trong lịch năm 2024, các ngày 12/2, 6/5, 12/8, 23/9 và 4/11 là ngày nghỉ bù.
Nếu ngày lễ rơi vào thứ Bảy thì không có nghỉ bù, vì vậy tổng số ngày nghỉ lễ thực tế mỗi năm có thể tăng hoặc giảm.
Sau đây là lý do mỗi ngày được chọn làm ngày lễ và ý nghĩa của từng ngày.

“Ngày đầu năm mới (1/1)” chào mừng một năm mới bắt đầu
“Ngày đầu năm mới” là dịp toàn dân chúc mừng và bày tỏ lòng biết ơn khi một năm mới bắt đầu.
Trước đây, ngày này được gọi là Shihosetsu. Đây là một ngày đặc biệt với lịch sử lâu đời, khi nhiều hoạt động và nghi lễ chúc mừng được tổ chức dưới nhiều hình thức khác nhau.
Khi Luật Ngày lễ được ban hành, ngày này nhận được tỷ lệ ủng hộ rất cao từ dư luận, lên tới 99,9%, và được công nhận ngay từ năm 1948.
Trong tiếng Nhật còn có từ “Gantan” mang nghĩa đầu năm, nhưng từ này chỉ buổi sáng ngày 1/1.

“Ngày Thành nhân (thứ Hai tuần thứ 2 của tháng 1)” chúc mừng những người trẻ bước vào tuổi trưởng thành
Mục đích của “Ngày Thành nhân” là “chúc mừng và khích lệ những người trẻ ý thức được mình đã trưởng thành và quyết tâm tự lập trong cuộc sống”.
Ngày lễ ra đời trong hoàn cảnh khó khăn mà Nhật Bản phải đối mặt sau chiến tranh, thể hiện kỳ vọng lớn của xã hội đối với trẻ em và thanh niên sẽ gánh vác thời đại tiếp theo.
Ngày này cũng gửi gắm mong muốn người trẻ sống tự lập với tư cách thành viên xã hội và ý thức trách nhiệm đối với đất nước, xã hội cũng như toàn nhân loại.
Khi mới được ban hành, ngày lễ là 15/1, nhưng sau khi Luật Ngày lễ được sửa đổi, từ năm 2000 đã chuyển sang thứ Hai tuần thứ 2 của tháng 1.

“Ngày Kiến quốc (11/2)” nhìn lại quá trình hình thành Nhật Bản
“Ngày Kiến quốc” được thiết lập nhằm tưởng nhớ sự thành lập đất nước Nhật Bản và nuôi dưỡng lòng yêu nước.
Ngày 11/2 bắt nguồn từ Kigensetsu, ngày đăng quang của Thiên hoàng Jimmu, vị Thiên hoàng đầu tiên theo Nihon Shoki và Kojiki, những bộ sử cổ nhất Nhật Bản.
Ngày này từng bị bãi bỏ sau chiến tranh theo chủ trương của Bộ Tổng tư lệnh quân Đồng minh, nhưng sau quá trình thảo luận tại Quốc hội đã được công nhận lại là ngày lễ.
Ngày lễ còn gửi gắm mong muốn mỗi người dân nhìn lại quá trình hình thành Nhật Bản, tri ân tiền nhân và kỳ vọng vào sự phát triển của đất nước.
Tương tự “Ngày Độc lập” của Mỹ hay “Quốc khánh” của Trung Quốc, đây là ngày quan trọng đối với người Nhật.

“Sinh nhật Thiên hoàng (23/2)” chúc mừng ngày sinh của Thiên hoàng
Mục đích của “Sinh nhật Thiên hoàng” là “chúc mừng ngày sinh của Thiên hoàng”, vì vậy ngày lễ sẽ thay đổi khi có Thiên hoàng mới.
Ngày lễ này có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ việc tổ chức mừng sinh nhật Thiên hoàng Konin vào năm 775.
Trước năm 1948, ngày này được gọi là Tenchosetsu, bắt nguồn từ thành ngữ mang nghĩa “như trời đất trường tồn, mọi việc và triều đại của Thiên hoàng cũng kéo dài mãi mãi”.
Khi Luật Ngày lễ được ban hành, ngày này vẫn được công nhận là ngày lễ và ban đầu rơi vào 29/4, sinh nhật Thiên hoàng Showa.
Ngày 23/2 hiện nay là sinh nhật của Thiên hoàng Naruhito, vị Thiên hoàng thứ 126.

“Ngày Xuân phân (20/3)” đánh dấu thời điểm chuyển mùa
Mục đích của “Ngày Xuân phân” là “tôn vinh thiên nhiên và trân trọng mọi sinh vật”.
Đây là một trong những ngày lễ không ấn định ngày cụ thể, mà được xác định theo ngày xuân phân trong thiên văn học, thường là ngày 20 hoặc 21/3.
Khi ngày lễ được ban hành, đây được xem là ngày có độ dài ngày và đêm gần bằng nhau. Dù đến nay vẫn thường được nói như vậy, thực tế có chút chênh lệch. Từ xa xưa, ngày này đã được coi trọng như một thời điểm chuyển mùa.
Đồng thời, đây cũng là ngày giữa của tiết Higan mùa xuân, nên ngày lễ còn thể hiện sự kính trọng đối với ân huệ của thiên nhiên, tưởng nhớ và tri ân tổ tiên.

“Ngày Showa (29/4)” nhìn lại thời Showa và suy ngẫm về định hướng tương lai
Mục đích của “Ngày Showa” là “nhìn lại thời Showa đã vượt qua những năm tháng đầy biến động để phục hồi, đồng thời suy ngẫm về tương lai đất nước”.
Thời Showa kéo dài khoảng 62 năm, từ năm 1926 đến 1989, trải qua những biến động chưa từng có, tiêu biểu là chiến tranh, công cuộc tái thiết và quá trình vượt qua nhiều gian khó.
Đây là giai đoạn quan trọng đặt nền móng cho Nhật Bản ngày nay. Ngày lễ được thiết lập để tôn vinh nỗ lực và thành quả của người dân trong việc xây dựng hòa bình, thịnh vượng.
Ngày này còn mang ý nghĩa nhìn lại thời Showa, không quên những bài học lịch sử và rút ra định hướng cho tương lai.
Cho đến năm 1988, đây là “Sinh nhật Thiên hoàng”. Sau khi Thiên hoàng Showa qua đời, ngày này được đổi tên thành “Ngày Cây xanh”, rồi “Ngày Showa” được thiết lập vào năm 2007.

“Ngày Hiến pháp (3/5)” tái khẳng định giá trị và kỷ niệm ngày thi hành Hiến pháp Nhật Bản
Mục đích của “Ngày Hiến pháp” là “kỷ niệm ngày Hiến pháp Nhật Bản có hiệu lực và kỳ vọng vào sự phát triển của đất nước”.
Hiến pháp Nhật Bản phản ánh những bài học từ Chiến tranh thế giới thứ hai và được xây dựng trên 3 nguyên tắc cơ bản: chủ quyền thuộc về nhân dân, tôn trọng các quyền cơ bản của con người và chủ nghĩa hòa bình.
Đây là ngày lễ để tái khẳng định những nội dung, giá trị đó, đồng thời tạo cơ hội cho người dân suy ngẫm và chúc mừng.
Ngày này được xem là lựa chọn hiển nhiên và đã được quy định ngay khi Luật Ngày lễ ra đời.
Tuy nhiên, ngày cụ thể được quyết định sau nhiều cuộc thảo luận khác nhau.

“Ngày Cây xanh (4/5)” tri ân những lợi ích từ thiên nhiên
Mục đích của “Ngày Cây xanh” là “gần gũi với thiên nhiên, biết ơn những lợi ích từ thiên nhiên và nuôi dưỡng tâm hồn phong phú”.
Sau khi Thiên hoàng Showa qua đời và Sinh nhật Thiên hoàng thay đổi, ngày 29/4 trở thành ngày lễ mới mang tên “Ngày Cây xanh” từ năm 1989.
Tên gọi này bắt nguồn từ sự kính trọng dành cho Thiên hoàng Showa, người yêu thiên nhiên và am hiểu sâu sắc về thực vật, kết hợp với lòng biết ơn đối với thiên nhiên và rừng cây quanh mình.
Ngày này cũng được tiếp tục giữ là ngày lễ do lo ngại việc chuyển Sinh nhật Thiên hoàng sẽ rút ngắn Tuần lễ Vàng và ảnh hưởng đến đời sống người dân.
Khi “Ngày Showa” được thiết lập vào năm 2007, “Ngày Cây xanh” chuyển sang ngày 4/5 từ cùng năm đó.

“Ngày Thiếu nhi (5/5)”, ngày lễ đặc trưng của Nhật Bản
Mục đích của “Ngày Thiếu nhi” là “tôn trọng nhân cách của trẻ em, mang lại hạnh phúc cho trẻ và bày tỏ lòng biết ơn đối với người mẹ”.
Tương tự Ngày Thành nhân, ngày lễ này cũng thể hiện kỳ vọng lớn dành cho những người sẽ dẫn dắt thế hệ tiếp theo.
Đây là ngày lễ đặc trưng của Nhật Bản và không có tiền lệ tương tự trên thế giới.
Tại Nhật Bản, Lễ hội búp bê ngày 3/3 mừng sự trưởng thành của bé gái và Lễ hội Tango no Sekku ngày 5/5 mừng sự trưởng thành của bé trai là những phong tục nổi tiếng liên quan đến trẻ em.
Từng có đề xuất kết hợp hai dịp này và chọn ngày 3/5, nhưng do trùng với Ngày Hiến pháp nên cuối cùng ngày 5/5, thời điểm có thời tiết đẹp, đã được lựa chọn.

“Ngày Biển (thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 7)” tri ân những lợi ích từ biển
Mục đích của “Ngày Biển” là “tri ân những lợi ích từ biển và cầu mong sự thịnh vượng của Nhật Bản, một quốc gia biển”.
Nhật Bản được biển bao quanh và từ xa xưa đã phụ thuộc vào biển trong nhiều mặt của đời sống như giao lưu văn hóa và giao thông.
Không quá lời khi nói Nhật Bản ngày nay được xây dựng nhờ gắn bó với biển, đồng thời là một trong những quốc gia hưởng nhiều lợi ích từ biển trên thế giới.
Ngày lễ được thiết lập nhằm giúp người dân nhận thức lại và trân trọng mối quan hệ với biển, đồng thời nuôi dưỡng ý thức bảo vệ biển.
Ban đầu, ngày này được ấn định vào 20/7, vốn từ lâu đã quen thuộc với tên gọi “Ngày Kỷ niệm Biển”. Sau khi Luật Ngày lễ được sửa đổi, từ năm 2003 ngày lễ chuyển sang thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 7.

“Ngày Núi (11/8)” tri ân những lợi ích từ núi
Mục đích của “Ngày Núi” là “tạo cơ hội gần gũi với núi và tri ân những lợi ích mà núi mang lại”.
Khoảng 70% diện tích Nhật Bản là đồi núi và người Nhật nhận được nhiều lợi ích từ núi trong cuộc sống hằng ngày.
Việc hướng về núi, cội nguồn của thiên nhiên, và tìm cách cùng chung sống có ý nghĩa rất lớn. Vì vậy, ngày lễ được thiết lập để mọi người gần gũi và suy ngẫm về núi.
Khi “Ngày Biển” trở thành ngày lễ vào năm 1995, giới hoạt động miền núi và chính quyền địa phương cũng đưa ra nhiều đề xuất về một ngày lễ dành cho núi.
Các cuộc thảo luận được tiến hành trong bối cảnh đó và dự luật sau cùng được Quốc hội thông qua.
Đây là ngày mới nhất trong 16 ngày lễ hiện hành, được thiết lập năm 2014 và bắt đầu áp dụng từ năm 2016.

“Ngày Kính lão (thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 9)” thể hiện sự kính trọng với người cao tuổi đã đóng góp cho xã hội
Mục đích của “Ngày Kính lão” là “kính trọng những người cao tuổi đã cống hiến cho xã hội trong nhiều năm và chúc mừng họ sống lâu”.
Ngày lễ được thiết lập để bày tỏ lòng biết ơn đối với những người cao tuổi đã đóng góp lâu dài cho xã hội và cầu mong họ có cuộc sống tinh thần an yên khi về già.
Nguồn gốc của ngày lễ là buổi họp mặt kính lão được tổ chức tại tỉnh Hyogo năm 1947 nhằm thể hiện lòng biết ơn và kính trọng với những bậc cha mẹ đã tiễn con ra chiến trường trong giai đoạn khó khăn sau chiến tranh.
Ban đầu, ngày này được tổ chức vào 15/9 với tên gọi “Ngày Người cao tuổi”. Khi hoạt động lan rộng khắp cả nước và nhiều sự kiện được tổ chức tại các địa phương, ngày này chính thức trở thành ngày lễ từ năm 1966.
Vì vậy, đến năm 2002 ngày lễ vẫn rơi vào 15/9, nhưng sau khi Luật Ngày lễ được sửa đổi, từ năm 2003 đã chuyển sang thứ Hai tuần thứ 3 của tháng 9.

“Ngày Thu phân (22/9)” tưởng nhớ tổ tiên và những người đã khuất
Mục đích của “Ngày Thu phân” là “tôn kính tổ tiên và tưởng nhớ những người đã khuất”.
Ngày lễ không được ấn định ngày cụ thể mà xác định theo ngày thu phân trong thiên văn học, thường là ngày 22 hoặc 23/9.
Vào ngày này, Mặt Trời nằm trên đường xích đạo và độ dài ngày đêm gần bằng nhau, đánh dấu một thời điểm chuyển mùa. Ngày lễ được thiết lập tương ứng với “Ngày Xuân phân” đã đề cập ở trên.
Đây cũng là dịp cảm nhận sự chuyển mình của thiên nhiên và tri ân mùa màng.

“Ngày Thể thao (thứ Hai tuần thứ 2 của tháng 10)” được thiết lập để kỷ niệm Thế vận hội Tokyo
Mục đích của “Ngày Thể thao” là “tận hưởng thể thao, nuôi dưỡng tinh thần tôn trọng người khác và hướng tới một xã hội khỏe mạnh, tràn đầy sức sống”.
Ngày lễ được thiết lập năm 1964 để kỷ niệm Thế vận hội Tokyo.
Ban đầu, ngày này có tên là “Ngày Giáo dục thể chất” và từ năm 1966 đến 1999 được ấn định vào 10/10, ngày diễn ra lễ khai mạc Thế vận hội Tokyo.
Sau khi Luật Ngày lễ được sửa đổi, từ năm 2000 ngày lễ chuyển sang thứ Hai tuần thứ 2 của tháng 10 và đến năm 2020 được đổi sang tên gọi hiện nay.
Sự thay đổi này gửi gắm mong muốn người dân rèn luyện thể chất và tinh thần lành mạnh thông qua tinh thần thể thao, từ đó xây dựng một xã hội đáng sống.
Đây cũng là ngày lễ đầu tiên tại Nhật Bản có tên viết bằng chữ Katakana bắt nguồn từ tiếng Anh.

“Ngày Văn hóa (3/11)” khuyến khích mọi người tiếp xúc với văn hóa
Mục đích của “Ngày Văn hóa” là “yêu tự do, hòa bình và thúc đẩy văn hóa”.
Ngày 3/11 vốn là sinh nhật Thiên hoàng Meiji và từng là ngày lễ mang tên Meijisetsu.
Đây cũng là ngày Hiến pháp Nhật Bản được công bố vào năm 1946, trong đó Nhật Bản tuyên bố từ bỏ chiến tranh.
Do mang ý nghĩa “văn hóa” quan trọng cả trên bình diện quốc tế, đồng thời thể hiện mục tiêu hướng tới hòa bình và phát triển “văn hóa”, ngày này được đặt tên là “Ngày Văn hóa”.

“Ngày Cảm tạ lao động (23/11)” tri ân mọi hình thức lao động
Mục đích của “Ngày Cảm tạ lao động” là “tôn vinh lao động, chúc mừng sản xuất và để người dân bày tỏ lòng biết ơn lẫn nhau”.
Trước khi Luật Ngày lễ được ban hành, đây là ngày lễ Niinamesai, một nghi lễ dâng lên thần linh nông sản thu hoạch thuận lợi trong năm để bày tỏ lòng biết ơn và cầu mong mùa màng bội thu vào năm sau.
Kế thừa phong tục lâu đời này, khi Luật Ngày lễ ra đời, ngày lễ được đổi tên và thiết lập lại thành dịp tri ân không chỉ mùa màng mà mọi hình thức lao động.
Ngày nay, đây là dịp bày tỏ lòng biết ơn và kính trọng đối với người lao động trong mọi ngành nghề.

“Ngày của người dân địa phương” có tên gọi và ngày tổ chức khác nhau tùy tỉnh, thành
Ngoài các ngày lễ quốc gia, Tokyo, Osaka, Hokkaido, Kagoshima và một số tỉnh, thành khác còn quy định ngày kỷ niệm riêng.
Đó thường là ngày kỷ niệm thành lập tỉnh hoặc thành phố, nhưng không phải lúc nào cũng vậy.
Do đó, ngày tổ chức khác nhau tùy địa phương và nhiều tỉnh, thành không có ngày kỷ niệm.
Tên gọi cũng khác nhau, nhưng nhìn chung đều được gọi là “Ngày của người dân địa phương”.
Ở một số tỉnh, thành, trường học nghỉ vào ngày này nên các địa điểm du lịch, nhà hàng và những nơi khác sẽ đông hơn ngày thường.
Tham khảo bảng dưới đây để biết ngày kỷ niệm của từng tỉnh, thành.
| Tỉnh, thành | Tên gọi | Ngày |
|---|---|---|
| Hokkaido | Ngày của mọi người Hokkaido | 17/7 |
| Akita | Ngày kỷ niệm của tỉnh | 29/8 |
| Fukushima | Ngày của người dân Fukushima | 21/8 |
| Ibaraki | Ngày của người dân tỉnh | 13/11 |
| Tochigi | Ngày của người dân tỉnh | 15/6 |
| Gunma | Ngày của người dân Gunma | 28/10 |
| Saitama | Ngày của người dân tỉnh | 14/11 |
| Chiba | Ngày của người dân tỉnh | 15/6 |
| Tokyo | Ngày của người dân Tokyo | 1/10 |
| Yamanashi | Ngày của người dân tỉnh | 20/11 |
| Shizuoka | Ngày của người dân tỉnh | 21/8 |
| Aichi | Ngày của người dân Aichi | 27/11 |
| Toyama | Ngày quê hương của người dân tỉnh | 9/5 |
| Fukui | Ngày quê hương | 7/2 |
| Wakayama | Sinh nhật quê hương | 22/11 |
| Mie | Ngày của người dân tỉnh | 18/4 |
| Tottori | Ngày của người dân Tottori | 12/9 |
| Ehime | Ngày kỷ niệm thành lập chính quyền tỉnh | 20/2 |
| Kagoshima | Ngày của người dân tỉnh | 14/7 |
Các kỳ nghỉ dài vào mùa cao điểm du lịch ở Nhật Bản
Sau đây là những kỳ nghỉ dài khiến các danh lam thắng cảnh và trung tâm mua sắm đông đúc.
Một số kỳ nghỉ dài không liên quan đến ngày lễ quốc gia, khiến các địa điểm nổi tiếng nhộn nhịp du khách.
Do có những sự kiện theo mùa và sản phẩm giới hạn được mở bán, nếu đến Nhật Bản vào các thời điểm này, bạn nên chuẩn bị trước cho tình trạng đông người và cơ sở kín chỗ.
Phương tiện giao thông cũng thường quá tải, trong khi giá tàu Shinkansen, vé máy bay và khách sạn có thể được đẩy lên mức cao nhất.
Nếu không có sự kiện cụ thể muốn tham dự và có thể điều chỉnh lịch trình, bạn nên tránh mùa nghỉ dài.
“Kỳ nghỉ xuân”, kỳ nghỉ dài mùa xuân của học sinh, sinh viên
Về nguyên tắc, “kỳ nghỉ xuân” chỉ dành cho học sinh, sinh viên. Số ngày nghỉ khác nhau tùy khu vực, loại hình trường công lập hay tư thục và từng trường.
Thông thường, trường tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông nghỉ từ 25/3 đến 5/4, khoảng 10 ngày; các trường đại học nghỉ từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 4, khoảng 2 tháng.
Tại Nhật Bản, một năm học và tài chính kéo dài từ 1/4 đến 31/3 năm sau, vì vậy kỳ nghỉ xuân được bố trí như thời gian chuẩn bị cho năm mới.
Do đó, các địa điểm du lịch thường đông học sinh, sinh viên trong kỳ nghỉ xuân.

“Tuần lễ Vàng”, kỳ nghỉ dài mùa xuân
“Tuần lễ Vàng”, thường viết tắt là GW, chỉ khoảng thời gian có nhiều ngày nghỉ liên tiếp từ cuối tháng 4 đến tuần đầu tiên của tháng 5, bao gồm cả các ngày làm việc xen giữa, và còn được gọi là kỳ nghỉ dài mùa xuân.
Trong số các ngày lễ đã giới thiệu ở trên, thời gian này gồm 4 ngày: Ngày Showa, Ngày Hiến pháp, Ngày Cây xanh và Ngày Thiếu nhi, chiếm 1/4 tổng số ngày lễ trong năm.
Kết hợp với thứ Bảy, Chủ nhật, ngày nghỉ bù và nghỉ phép vào các ngày làm việc xen giữa, trong đó một số công ty coi là Ngày Quốc tế Lao động, có năm hoặc có người được nghỉ tối đa 10 ngày liên tiếp.
Có nhiều giả thuyết về nguồn gốc tên gọi, nhưng khả năng cao bắt nguồn từ thuật ngữ “khung giờ vàng” trong ngành phát thanh, truyền hình.
Sau đó, một công ty phát hành phim đặt tên là “Tuần lễ Hoàng kim”, mang nghĩa một tuần tuyệt vời, để thu hút khán giả, rồi đổi thành “Tuần lễ Vàng” nhằm tăng ấn tượng. Tên gọi này dần trở nên phổ biến với công chúng.

“Kỳ nghỉ hè”, kỳ nghỉ dài mùa hè của học sinh, sinh viên
Thời gian “nghỉ hè” của học sinh, sinh viên và người đi làm khác nhau.
Thông thường, học sinh tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông nghỉ từ cuối tháng 7 đến cuối tháng 8, khoảng 40 ngày; sinh viên đại học nghỉ từ cuối tháng 7 đến đầu tháng 9, khoảng 50 ngày.
Tuy nhiên, tương tự kỳ nghỉ xuân, số ngày cụ thể khác nhau tùy khu vực và từng trường.
Mùa hè Nhật Bản nổi tiếng với cái nóng khắc nghiệt, trong khi nhiều trường học không có điều hòa. Việc khó tổ chức lớp học trong thời gian này là một trong những lý do hình thành kỳ nghỉ dài.
Kỳ nghỉ cũng nhằm giúp học sinh, sinh viên thư giãn cả thể chất lẫn tinh thần, xây dựng lối sống tự chủ và thử sức với những hoạt động không thể trải nghiệm ở trường.
Trong khi đó, người đi làm thường được nghỉ tùy chọn từ 3 đến 5 ngày trong khoảng tháng 7 đến tháng 9 hoặc nghỉ Obon được giới thiệu bên dưới. ※Tùy công ty và ngành nghề, có thể không có kỳ nghỉ này hoặc được chuyển sang thời gian khác.

“Kỳ nghỉ Obon” gắn với văn hóa truyền thống Nhật Bản
Obon bắt nguồn từ thuật ngữ Phật giáo Urabon-e và là một nét văn hóa truyền thống của Nhật Bản nhằm tưởng niệm linh hồn tổ tiên.
Nhiều nghi lễ được tổ chức để bày tỏ lòng biết ơn với tổ tiên, như đốt lửa đón và tiễn linh hồn, làm ngựa thiêng, dâng đồ cúng và viếng mộ.
Thời gian khác nhau tùy khu vực, nhưng chủ yếu kéo dài từ 13/8 đến 16/8. Kỳ nghỉ trong giai đoạn này được gọi là “kỳ nghỉ Obon”.
Đây là thời gian nghỉ hè của học sinh, sinh viên. Tuy nhiên, doanh nghiệp không có nghĩa vụ cho nghỉ Obon nên người đi làm không phải lúc nào cũng được nghỉ.
Dù vậy, nhiều công ty quy định đây là kỳ nghỉ hè hoặc nghỉ đặc biệt, và nhiều người cũng xin nghỉ để về quê.

“Tuần lễ Bạc”, kỳ nghỉ dài mùa thu
“Tuần lễ Bạc”, thường viết tắt là SW, chỉ kỳ nghỉ dài mùa thu từ 5 ngày trở lên, kết hợp Ngày Kính lão và Ngày Thu phân trong tháng 9 với thứ Bảy, Chủ nhật.
Tên gọi này ra đời theo Tuần lễ Vàng vào tháng 5, nhưng không chỉ một khoảng thời gian cố định hằng năm.
Ví dụ, năm 2024 có 2 kỳ nghỉ 3 ngày từ 14 đến 16/9 và từ 21 đến 23/9, nên xét chính xác thì không được coi là Tuần lễ Bạc.
Do mối quan hệ giữa ngày thu phân và Luật Ngày lễ, kỳ nghỉ này về cơ bản xuất hiện vào năm mà Ngày Thu phân rơi vào thứ Tư. Tuần lễ Bạc đầu tiên xuất hiện năm 2009.

“Cuối năm và đầu năm mới”, kỳ nghỉ dài của cả học sinh, sinh viên lẫn người đi làm
“Cuối năm và đầu năm mới” chỉ khoảng thời gian từ cuối năm đến đầu năm tiếp theo.
Không có định nghĩa rõ ràng và thời gian cụ thể thay đổi tùy hoàn cảnh, cách sử dụng.
Thông thường, “cuối năm” chỉ thời gian từ 25 đến 31/12, còn “đầu năm mới” từ 1 đến 7/1.
Trong giai đoạn này, học sinh, sinh viên nghỉ đông và người đi làm nghỉ cuối năm, đầu năm mới.
Các cơ quan hành chính, ngân hàng và nhiều doanh nghiệp tư nhân, trừ một số nơi, cũng thường đóng cửa, chủ yếu từ 29/12 đến 3/1. Đây là một trong những thời điểm phương tiện giao thông và địa điểm du lịch đông đúc nhất.
Tại Nhật Bản, cuối năm và đầu năm mới, đặc biệt là đêm giao thừa và những ngày đầu năm, được xem là thời gian quý giá để ở bên gia đình, họ hàng, vì vậy học sinh, sinh viên được nghỉ.
Các doanh nghiệp cũng bố trí kỳ nghỉ cuối năm và đầu năm mới như một phần của chế độ phúc lợi nhằm nâng cao mức độ hài lòng của nhân viên.

Mùa ngắm hoa anh đào và lá thu đông đúc ngoài các ngày lễ, kỳ nghỉ dài
Ngoài các ngày lễ và kỳ nghỉ dài đã giới thiệu, Nhật Bản còn có những mùa du lịch đông đúc khác.
Nhật Bản hấp dẫn bởi bốn mùa tươi đẹp và sự chuyển mùa rõ rệt, đồng thời có văn hóa thưởng ngoạn hoa lá khi đến mùa đẹp nhất.
Đặc biệt phổ biến là mùa ngắm hoa anh đào và mùa thưởng ngoạn lá thu.
Nếu dự định du lịch với những mục đích này, bạn nên chuẩn bị trước cho tình trạng đông đúc.
Dưới đây là thông tin chi tiết về hai mùa này.
Mùa ngắm hoa anh đào tuyệt đẹp
Mùa ngắm hoa anh đào khác nhau tùy khu vực, như được tổng hợp trong bảng dưới đây.
Các khu vực phía Nam như Okinawa đón hoa nở sớm nhất, bắt đầu từ cuối tháng 1. Càng đi về phía Bắc, thời điểm hoa nở càng muộn.
Thời điểm hoa đẹp nhất thay đổi hằng năm, vì vậy nếu có kế hoạch ngắm hoa, bạn nên theo dõi dự báo thời tiết và các nguồn tin khác để không bỏ lỡ lúc hoa nở rộ.
Ngắm hoa anh đào là nét đặc trưng tượng trưng cho mùa xuân Nhật Bản, với nhiều cách thưởng thức như ghé các quầy hàng dọc đường vào đền chùa, ngắm hoa đêm dưới ánh đèn hoặc tham gia lễ hội hoa anh đào.
Đặc biệt, những điểm ngắm hoa tuyệt đẹp thu hút đông đảo người muốn tận mắt chiêm ngưỡng, nên khó tránh khỏi tình trạng đông đúc.
Thời điểm hoa anh đào đẹp nhất theo khu vực
- Hokkaido
- Đầu đến giữa tháng 5
- Vùng Tohoku (Aomori, Akita, Iwate, Miyagi, Yamagata, Fukushima)
- Giữa tháng 4 đến đầu tháng 5
- Vùng Kanto (Ibaraki, Tochigi, Gunma, Saitama, Chiba, Tokyo, Kanagawa)
- Cuối tháng 3 đến đầu tháng 4
- Vùng Chubu (Yamanashi, Nagano, Gifu, Shizuoka, Aichi)
- Cuối tháng 3 đến đầu tháng 4
- Vùng Hokuriku (Niigata, Toyama, Ishikawa, Fukui)
- Đầu đến giữa tháng 4
- Vùng Kansai (Osaka, Kyoto, Hyogo, Shiga, Nara, Wakayama, Mie)
- Cuối tháng 3 đến đầu tháng 4
- Vùng Chugoku (Tottori, Shimane, Okayama, Hiroshima, Yamaguchi)
- Cuối tháng 3 đến đầu tháng 4
- Vùng Shikoku (Tokushima, Kagawa, Ehime, Kochi)
- Cuối tháng 3 đến đầu tháng 4
- Vùng Kyushu (Fukuoka, Saga, Nagasaki, Oita, Kumamoto, Miyazaki, Kagoshima)
- Cuối tháng 3 đến đầu tháng 4
- Okinawa
- Cuối tháng 1 đến đầu tháng 2
Mùa lá thu đổi màu trên khắp Nhật Bản
Mùa lá thu cũng khác nhau tùy khu vực, như được tổng hợp trong bảng dưới đây.
Trái ngược với mùa hoa anh đào, Hokkaido là nơi đón mùa lá thu đẹp nhất đầu tiên. Du khách có thể thưởng ngoạn từ giữa tháng 9 đến đầu tháng 12.
Thời điểm có thể thay đổi tùy biến động nhiệt độ, vì vậy hãy kiểm tra thông tin mới nhất trước khi đến.
Lá thu, một nét đặc trưng của mùa thu, là hiện tượng thiên nhiên tuyệt đẹp thể hiện sự chuyển mùa tại Nhật Bản.
Khung cảnh nhiều loại phong lá đỏ đổi màu thu hút đông đảo du khách, dẫn đến tình trạng đông đúc tại nhiều địa phương.
Thời điểm lá thu đẹp nhất theo khu vực
- Hokkaido
- Giữa tháng 9 đến cuối tháng 10
- Vùng Tohoku (Aomori, Akita, Iwate, Miyagi, Yamagata, Fukushima)
- Cuối tháng 9 đến giữa tháng 11
- Vùng Kanto (Ibaraki, Tochigi, Gunma, Saitama, Chiba, Tokyo, Kanagawa)
- Đầu tháng 10 đến đầu tháng 12
- Vùng Chubu (Yamanashi, Nagano, Gifu, Shizuoka, Aichi)
- Cuối tháng 9 đến đầu tháng 12
- Vùng Hokuriku (Niigata, Toyama, Ishikawa, Fukui)
- Giữa tháng 10 đến đầu tháng 12
- Vùng Kansai (Osaka, Kyoto, Hyogo, Shiga, Nara, Wakayama, Mie)
- Giữa tháng 10 đến đầu tháng 12
- Vùng Chugoku (Tottori, Shimane, Okayama, Hiroshima, Yamaguchi)
- Giữa tháng 10 đến cuối tháng 11
- Vùng Shikoku (Tokushima, Kagawa, Ehime, Kochi)
- Đầu tháng 10 đến cuối tháng 11
- Vùng Kyushu (Fukuoka, Saga, Nagasaki, Oita, Kumamoto, Miyazaki, Kagoshima)
- Cuối tháng 10 đến đầu tháng 12
Mùa thấp điểm du lịch Nhật Bản là khi nào?
Cuối cùng là những mùa thấp điểm, khi các địa điểm du lịch và trung tâm mua sắm tương đối vắng vẻ.
Nói đơn giản, đó là những thời điểm khác với các giai đoạn đã giới thiệu ở trên.
Để dễ hình dung hơn, hãy tham khảo bảng dưới đây.
Vé máy bay và tour du lịch cũng rẻ hơn vào những mùa này, phù hợp với chuyến đi tiết kiệm chi phí.
Các mùa thấp điểm chính khi du lịch Nhật Bản
- Sau Tết đến đầu tháng 2
-
Nhiều người đi du lịch từ Giáng sinh đến cuối năm và đầu năm mới.
Sau Tết, công việc và trường học bắt đầu, cả Nhật Bản trở nên bận rộn nên du lịch bước vào mùa thấp điểm. - Đầu tháng 4 đến trước Tuần lễ Vàng
-
Tại Nhật Bản, năm học và năm tài chính mới bắt đầu vào tháng 4, nên nhiều người muốn tập trung vào cuộc sống mới và ít đi du lịch.
Tuy nhiên, đây là mùa có thời tiết dễ chịu và khu vực quanh các điểm ngắm hoa anh đào vẫn đông đúc, vì vậy cần lưu ý. - Giữa tháng 5 đến cuối tháng 6
-
Sau khi Tuần lễ Vàng, cao điểm du lịch, kết thúc, Nhật Bản bước vào mùa mưa với lượng mưa nhiều hơn nên số du khách giảm.
Hiện nay, tháng 6 không có ngày lễ quốc gia và cũng không tạo thành kỳ nghỉ từ 3 ngày trở lên, đây cũng là lý do thời gian này trở thành mùa thấp điểm. - Cuối tháng 11 đến đầu tháng 12
-
Một số khu vực vẫn đang trong mùa lá thu, nhưng ít người đi du lịch với mục đích khác.
Đây là tháng cuối cùng của năm, người đi làm và học sinh, sinh viên tập trung vào công việc, học tập nên thường trở thành mùa thấp điểm. Càng gần Giáng sinh, giá càng tăng và lượng khách cũng dần đông hơn.
Câu hỏi thường gặp về ngày lễ và kỳ nghỉ dài ở Nhật Bản
Q
Nhật Bản có bao nhiêu ngày lễ mỗi năm?
Nhật Bản có 16 ngày lễ mỗi năm.
Q
Học sinh, sinh viên Nhật Bản có những kỳ nghỉ dài vào thời gian nào?
Kỳ nghỉ xuân của học sinh tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông kéo dài từ cuối tháng 3 đến đầu tháng 4, khoảng 10 ngày; sinh viên đại học nghỉ từ cuối tháng 2 đến đầu tháng 4, khoảng 2 tháng. Kỳ nghỉ hè kéo dài từ cuối tháng 7 đến đầu tháng 9, khoảng 40 đến 50 ngày, còn kỳ nghỉ đông từ cuối tháng 12 đến đầu tháng 1, khoảng 15 ngày.
Tổng kết
Bài viết đã giới thiệu những khoảng thời gian các danh lam thắng cảnh và địa điểm nổi tiếng thường đông đúc, tập trung vào các ngày lễ và kỳ nghỉ dài ở Nhật Bản.
Vào mùa cao điểm, không chỉ các cơ sở đông khách mà phương tiện giao thông và đường sá cũng chật kín người.
Khách sạn và nhiều dịch vụ khác cũng áp dụng mức giá cao, vì vậy nếu có thể, bạn nên du lịch vào mùa thấp điểm.
Bài viết dưới đây tổng hợp toàn diện những nét hấp dẫn của Nhật Bản, từ các món ăn nổi tiếng đến địa điểm du lịch tiêu biểu.
Nội dung cung cấp nhiều thông tin hữu ích cho việc lên kế hoạch tham quan và những ai lần đầu du lịch Nhật Bản, vì vậy bạn có thể tham khảo thêm.
