
Hướng dẫn chi tiết để thưởng thức Noh, đỉnh cao của nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản!
Noh là loại hình ca vũ kịch truyền thống Nhật Bản gồm utai (hát), hayashi (nhạc đệm) và mai (múa), thường được ví như nhạc kịch truyền thống của Nhật Bản.
Nghệ sĩ Noh đeo mặt nạ, vừa múa vừa diễn câu chuyện theo tiếng sáo và trống. Họ không trực tiếp thể hiện cảm xúc bằng nét mặt mà truyền tải tâm trạng qua góc mặt nạ, chuyển động và những động tác quy chuẩn gọi là kata. Nhân vật chính thường không phải con người mà là quỷ, vong hồn hoặc thần linh; qua thế giới siêu nhiên ấy, Noh khắc họa sự sống và cái chết, niềm vui và nỗi buồn. Hãy cùng khám phá sức hấp dẫn sâu sắc của Noh, nơi nghệ thuật dàn dựng tối giản khơi gợi trí tưởng tượng của người xem.
Mở đầu
Noh là nghệ thuật biểu diễn truyền thống của Nhật Bản. Gồm utai (hát), hayashi (nhạc đệm) và mai (múa), Noh là một loại hình ca vũ kịch thường được ví như nhạc kịch truyền thống của Nhật Bản.
Utai đảm nhiệm lời thoại, ca hát và dẫn chuyện; hayashi là phần trình diễn nhạc cụ, còn mai tương ứng với múa. Sự kết hợp của ba yếu tố này tạo nên Noh.
Người biểu diễn được gọi là nghệ sĩ Noh. Trong hầu hết các vở diễn, họ xuất hiện với nhiều loại mặt nạ gọi là mặt nạ Noh. Nhân vật đeo mặt nạ vừa múa vừa dẫn dắt câu chuyện theo phần đệm hayashi của sáo, trống và tiếng hát utai.

Có thể bạn sẽ nghĩ rằng không nhìn thấy khuôn mặt thì khó biết nhân vật đang cảm thấy thế nào, nhưng đó không phải vấn đề. Điểm thú vị của mặt nạ Noh là chỉ cần thay đổi nhẹ góc nghiêng hoặc chuyển động, biểu cảm trông cũng khác đi.
Ngoài ra, cảm xúc của nhân vật còn được thể hiện qua diễn xuất. Để triển khai câu chuyện, các nghệ sĩ Noh diễn theo những mẫu chuyển động gọi là kata.
Họ giữ tư thế cơ bản gọi là kamae và di chuyển trên sân khấu bằng bước chân trượt gọi là hakobi.
Các động tác diễn tả việc khóc, xấu hổ, bắn tên hoặc ngủ không được người diễn tự do sáng tạo mà đều được biên đạo theo kata đã định. Qua đó, khán giả có thể hiểu cảm xúc của nhân vật. Diễn xuất theo kata là một trong những đặc trưng của Noh.
Một đặc điểm nổi bật khác là nhân vật chính thường không phải con người.
Đó có thể là quỷ, vong hồn, thần linh hoặc những tồn tại không thuộc cõi trần. Tuy vậy, Noh không phải thể loại kinh dị hay giật gân. Thông qua những nhân vật siêu nhiên, Noh truyền tải đến khán giả niềm vui, đau khổ và nỗi buồn của kiếp người.
Khác với kịch thông thường, phông nền sân khấu là tấm kagami-ita vẽ một cây thông già lớn. Dù không gian cố định, phần utai có thể gợi nên nhiều bối cảnh như đền thờ, dinh thự hoặc núi non. Bằng cách giản lược đạo cụ, chuyển động và biểu cảm, Noh tin tưởng và trao phần còn lại cho trí tưởng tượng của khán giả.
Sau đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn thưởng thức Noh, loại hình nghệ thuật khơi gợi mạnh mẽ cảm quan của người xem!
Noh là gì?
Lịch sử Noh
Nguồn gốc của Noh có thể truy về đầu thời Nara. Tiền thân của loại hình này được cho là sangaku, nghệ thuật du nhập từ lục địa cùng với nhã nhạc và múa. Sangaku kết hợp nhiều tiết mục như xiếc, ảo thuật, bắt chước và trình diễn nhạc cụ. Loại hình này dần phổ biến trong lễ hội tại đền chùa và các buổi biểu diễn đường phố, rồi về sau được gọi là sarugaku.
Từ giữa thời Heian đến thời Kamakura, các đoàn sarugaku phục vụ đền chùa xuất hiện và trình diễn múa trong những nghi lễ như một loại hình nghệ thuật dâng lên thần linh. Cùng thời kỳ đó, dengaku trở nên phổ biến ở nông thôn. Đây là nghệ thuật kết hợp nhào lộn với âm nhạc dùng sáo và các nhạc cụ khác để cổ vũ việc cấy lúa, nhằm cầu chúc và mừng mùa màng bội thu. Hai loại hình này được gọi là sarugaku no Noh và dengaku no Noh, cùng cạnh tranh và phát triển. Tuy nhiên, dengaku no Noh dần biến mất, chỉ còn sarugaku no Noh được lưu truyền.
Trong sarugaku có nhiều za, tương tự các đoàn kịch ngày nay. Zeami là nghệ sĩ hoạt động nổi bật trong một za tại tỉnh Yamato, tức tỉnh Nara hiện nay, vào thời Muromachi. Ông là nhân vật vô cùng quan trọng trong văn hóa nghệ thuật Noh của Nhật Bản. Zeami sở hữu tài năng xuất chúng. Không chỉ thành công với vai trò diễn viên Noh cùng cha là Kan'ami, ông còn phát huy năng lực ở nhiều lĩnh vực như sản xuất, viết kịch bản và đạo diễn.
Đó là thời Muromachi, dưới triều vị tướng quân thứ ba Ashikaga Yoshimitsu, người cho xây dựng ngôi chùa Kinkaku-ji lộng lẫy. Zeami và Kan'ami được Yoshimitsu yêu mến và bảo trợ.

Nhờ sự bảo trợ đó, Kan'ami và Zeami đã định hình nghệ thuật Noh bằng cách tiếp thu những tinh hoa từ các loại hình biểu diễn thịnh hành trước đó, đồng thời chuyển thể các tác phẩm nổi tiếng đương thời như Truyện Genji và Truyện Ise thành đề tài Noh để phù hợp với thị hiếu của tầng lớp võ sĩ và quý tộc bảo trợ.
Từ thời Azuchi-Momoyama đến thời Edo, các loại mặt nạ dùng trong Noh ngày nay dần được hoàn thiện, còn trang phục trở nên lộng lẫy hơn. Sân khấu Noh được xây dựng tại thành Edo và dinh thự của các lãnh chúa, trong khi nhiều võ sĩ cũng theo học Noh. Do phục vụ Mạc phủ và các lãnh chúa, nghệ sĩ Noh có địa vị ổn định, nhờ đó tập trung trau dồi diễn xuất và dàn dựng, giúp nghệ thuật Noh ngày càng hoàn thiện.
Từ khi Zeami định hình Noh đến nay, nghệ thuật này đã được trân trọng lưu truyền suốt hơn 650 năm. Với lịch sử lâu đời hiếm có trên thế giới, Noh được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa phi vật thể vào năm 2001 và đến nay vẫn tiếp tục được biểu diễn như một nghệ thuật tiêu biểu của Nhật Bản.
Sự khác nhau giữa Noh, Kyogen và Kabuki
Nhiều người thường không phân biệt được Noh, Kyogen và Kabuki. Noh và Kyogen vốn có chung nguồn gốc từ sarugaku. Nói đơn giản, Noh là ca vũ kịch, còn Kyogen là kịch thoại, đặc trưng bởi tiết tấu nhanh và nội dung chủ yếu xoay quanh hội thoại.

Kyogen vốn là một danh từ chung mang nghĩa lời nói đùa cợt. Phần lớn các vở Kyogen là hài kịch lấy đề tài từ đời sống thường ngày của dân chúng, dùng chất châm biếm để thể hiện bản chất ngốc nghếch, hài hước nhưng đáng yêu của con người. Vì có nhiều nét tương đồng về diễn xuất và dàn dựng, Noh và Kyogen được gọi chung là Nogaku.
| - | Noh | Kyogen |
|---|---|---|
| Nội dung | Truyền thuyết, thần thoại, thế giới tâm linh | Đời sống thường ngày của dân chúng |
| Biểu đạt | Thể hiện qua utai và múa, sử dụng mặt nạ Noh | Chủ yếu là hội thoại, hầu như không dùng mặt nạ |
| Không khí | Tĩnh lặng, trang nghiêm, mang thế giới quan tâm linh | Tươi sáng, hài hước và đậm tính nhân văn |
| Mục đích | Hướng đến sự giác ngộ và vẻ đẹp huyền bí | Tiếng cười và châm biếm |
Trong khi đó, Kabuki ra đời vào thời Edo và chịu ảnh hưởng của Noh cùng Kyogen.

Kabuki xuất hiện muộn hơn Noh và Kyogen khoảng 300 năm. Nogaku và Kabuki có nhiều điểm tương đồng về loại nhạc đệm cũng như cấu trúc sân khấu. Nhiều tiết mục Noh và Kyogen đã được chuyển thể thành Kabuki. Chẳng hạn, Kanjincho, một vở Kabuki nổi tiếng, được chuyển thể từ vở Noh Ataka; còn vở Kyogen Boshibari cũng được biểu diễn trong Kabuki với tên gọi tương tự. Ngoài ra, còn có các tác phẩm như Funa Benkei và Tsuchigumo trở thành nguyên tác cho những vở Kabuki. Dù cùng đề tài, mỗi loại hình lại tạo ấn tượng rất khác, vì vậy hãy thử xem và so sánh Noh, Kyogen cùng Kabuki!
Các nhân vật xuất hiện trong Noh
Tùy câu chuyện, trên sân khấu Noh thường xuất hiện một số kiểu nhân vật quen thuộc.
Dưới đây là những nhân vật tiêu biểu.

Thần linh
Có nhiều hình tượng như nam thần, nữ thần và thần linh mang dáng vẻ ông lão, trong đó phần lớn là nam thần.
Những vị thần toát lên vẻ trang nghiêm, thanh cao và trình diễn điệu múa chúc phúc.
Tengu
Tengu có thể phát huy sức mạnh siêu phàm khi cần thiết và thường mặc trang phục của yamabushi, những nhà tu hành khổ luyện trong núi rừng. Nhân vật đội tóc giả gọi là kashira, bên trên có chiếc mũ nhỏ tokin đặc trưng của yamabushi, đồng thời cầm quạt lông vũ trên tay.
Ông lão
Dù mang dáng vẻ một ông lão, nhân vật có thể là thần linh hoặc linh hồn.
Đến nửa sau của vở diễn, họ sẽ xuất hiện trong hình dạng thật.
Võ tướng
Đây là vong hồn của các võ tướng thuộc gia tộc Taira hoặc Minamoto. Cách mặc trang phục mô phỏng áo giáp và đôi khi nhân vật còn mang theo trường kiếm.
Tiên nữ
Đây là cư dân của thiên giới, xuất hiện trong những vở như Hagoromo.
Họ đội tenkan, loại vương miện biểu thị địa vị cao quý, và múa trong trang phục lộng lẫy.
Nhà sư
Nhiều vở bắt đầu khi một nhà sư gặp hiện tượng kỳ lạ trên đường đi.
Khán giả thường theo dõi câu chuyện từ góc nhìn của nhà sư.
Ở nửa sau, vị sư đôi khi cầu nguyện để siêu độ cho oan hồn.
Ý nghĩa của mặt nạ Noh
Mặt nạ dùng trong Noh được gọi là omote, nghĩa đen là khuôn mặt, thể hiện tính cách và đặc điểm của nhân vật. Hiện có khoảng 240 vở Noh và được cho là cần khoảng 60 loại mặt nạ để biểu diễn. Hình dáng của chúng được cho là đã hoàn thiện từ thời Muromachi đến đầu thời Edo. Nếu tính cả các mặt nạ đặc biệt, hiện có hơn 200 loại.

Số mặt nạ dành riêng cho một vai cụ thể khá ít; thông thường cùng một mặt nạ được dùng cho nhiều vai khác nhau.
Nếu quan sát kỹ, bạn sẽ thấy vị trí của mắt và lông mày được tạo hơi bất đối xứng giữa hai bên. Chỉ cần thay đổi nhẹ góc nghiêng, mặt nạ có thể trông như đang cười, buồn bã hoặc mang biểu cảm khác.
Để thể hiện nét mặt tươi sáng, người diễn ngẩng mặt nạ lên, gọi là teru. Với biểu cảm u tối, mặt nạ được cúi xuống, gọi là kumoru. Dưới đây là một số loại tiêu biểu.
Wakaonna
Mặt nạ khắc họa một thiếu nữ xinh đẹp, thanh tú và được sử dụng trong nhiều vở diễn.

Hannya
Trông giống quỷ nhưng thực ra đây là mặt nạ phụ nữ.
Nhân vật vì cuồng ghen mà biến thành hình hài quỷ dữ.
Đôi mắt tràn ngập đau buồn, miệng thể hiện sự giận dữ và mái tóc rối bời cũng được khắc họa rõ nét.

Okina
Đây là mặt nạ do diễn viên shite đảm nhận vai Okina sử dụng.
Okina có khuôn mặt trắng được gọi là Hakushikijo. Phần cằm được tách rời và nối bằng dây.
Đây là đặc điểm không có ở các mặt nạ Noh khác.

Sân khấu Noh
Sau đây là phần giới thiệu chi tiết về sân khấu Noh.

1. Honbutai: sân khấu chính
Đây là phần trung tâm của sân khấu Noh, có dạng hình vuông với mỗi cạnh dài khoảng 5,4 m. Những tấm ván sàn dày bằng gỗ bách hinoki được lát dọc hướng về phía trước. Sàn không dùng đinh để nghệ sĩ dễ di chuyển, giậm chân tạo nhịp và bật nhảy. Khoảng dưới sàn để rỗng nhằm tạo độ vang. Sàn cũng hơi nghiêng thấp dần về phía trước để khán giả dễ quan sát.
2. Kagami-ita: vách hậu sân khấu
Đây là vách gỗ phía sau sân khấu, luôn được vẽ cây thông già, loài cây mang ý nghĩa tốt lành. Thông không héo úa, tượng trưng cho sự phồn vinh vĩnh cửu. Người xưa tin rằng thần linh giáng xuống cây thông.
3. Atoza: khu vực phía sau
Đây là khu vực nằm sau sân khấu chính, nơi koken và các nhạc công hayashi ngồi. Ván ở sân khấu chính được lát dọc, còn tại atoza được lát ngang nên nơi này đôi khi cũng được gọi là yokohama, nghĩa là ván ngang. Khi diễn viên ở atoza để thay trang phục giữa vở, dù khán giả vẫn nhìn thấy nhưng theo quy ước sân khấu, họ được xem như không hiện diện.
4. Jiutaiza: chỗ ngồi của dàn hát
Đây là khu vực bên cạnh sân khấu chính, dành cho dàn hát jiutai. Thông thường họ ngồi thành 2 hàng, mỗi hàng 4 người. Khi biểu diễn Kyogen trên sân khấu Noh, khu vực này không được sử dụng.
5. Shirasu: sân rải sỏi trắng
Đây là khu vực rải đá trắng giữa sân khấu Noh và khán đài, dấu tích từ thời sân khấu Noh còn nằm ngoài trời. Người ta cho rằng đá trắng từng phản chiếu ánh nắng như tấm hắt sáng, giúp mặt nạ và trang phục Noh trông sáng hơn.
6. Metsukebashira: cột định hướng
Khi đeo mặt nạ Noh, tầm nhìn bị thu hẹp và khả năng cảm nhận khoảng cách giảm đi, vì vậy cột này được dùng làm mốc xác định phương hướng và vị trí. Sân khấu Noh còn có 3 cột khác. Theo chiều kim đồng hồ từ metsukebashira là shitebashira, nơi diễn xuất của shite thường bắt đầu ở gần đó; fuebashira, nơi nghệ sĩ sáo ngồi gần; và wakibashira, nơi diễn viên waki thường ngồi gần.
7. Kizahashi: cầu thang
Đây là cầu thang ngắn đặt ở giữa sân khấu chính. Hiện nay cầu thang không còn được sử dụng, nhưng vào thời Edo, quan chức từng đi lên sân khấu từ đây để ra hiệu bắt đầu buổi diễn hoặc trao phần thưởng. Nó vẫn được lưu giữ như dấu tích của thời xưa.
8. Kiridoguchi: cửa trượt
Đây là cửa trượt nằm sâu bên phải khi nhìn về phía sân khấu. Dàn hát jiutai và koken ra vào qua cửa này.
9. Hashigakari: cầu dẫn
Đây là không gian giống hành lang kéo dài chéo về phía sau bên trái khi nhìn từ sân khấu chính. Vừa là lối nối phòng gương với sân khấu chính, nơi này cũng được dùng để biểu diễn. Chiều dài thường khoảng 10 m.
10. Agemaku: rèm sân khấu
Đây là tấm rèm treo giữa phòng gương, nơi linh thiêng để diễn viên tập trung tinh thần và đeo mặt nạ Noh, với hashigakari. Trên rèm có 5 màu xếp theo chiều dọc, tượng trưng cho mộc, hỏa, thổ, kim và thủy; đôi khi chỉ có 3 màu. Rèm được nâng lên và hạ xuống khi diễn viên ra vào. Khi người mặc trang phục biểu diễn như shite hoặc waki đi qua, rèm được mở hoàn toàn, gọi là honmaku. Khi nhạc công hayashi đi qua, chỉ phần sát tường được mở một chút, gọi là katamaku.
11. Bugyomado: cửa sổ quan sát
Đây là cửa sổ trên bức tường cạnh agemaku, phía trong có rèm tre. Từ phòng gương có cửa sổ này, người ta có thể theo dõi diễn biến trên sân khấu và quan sát khán giả. Tên gọi bắt nguồn từ việc các quan chức thời Edo được cho là từng nhìn qua đây để giám sát. Cửa sổ này còn được gọi là arashimado hoặc monomimado.
12. Ba cây thông: Ichinomatsu, Ninomatsu và Sannomatsu
Đây là 3 cây thông được trồng cách đều nhau trên khu vực shirasu dọc theo hashigakari. Mỗi cây có kích thước khác nhau và càng xa sân khấu chính càng nhỏ. Chúng cũng là mốc xác định vị trí khi biểu diễn trên hashigakari. Theo thứ tự từ gần sân khấu chính, các cây được gọi là Ichinomatsu, Ninomatsu và Sannomatsu.
13. Kininguchi: lối vào dành cho khách quý
Lối này từng được những người có địa vị cao dùng để ra vào sân khấu, nhưng hiện nay không còn được sử dụng.
14. Kensho: khu vực khán giả
Trong Noh, khu vực khán giả được gọi là kensho. Đến khoảng đầu thời Showa, nhiều nơi trải chiếu tatami và khán giả ngồi kiểu seiza, nhưng hiện nay hầu hết đều dùng ghế. Tên gọi từng khu vực khác nhau tùy vị trí. Khu đối diện sân khấu chính được gọi là shomen; khu nhìn sân khấu chính từ bên hông là wakishomen; còn khu mở rộng như hình quạt từ cột metsukebashira và nhìn sân khấu theo góc chéo được gọi là nakashomen.
Những người biểu diễn Noh
Người biểu diễn Noh chuyên nghiệp được gọi là nghệ sĩ Noh. Họ được chia thành 2 nhóm chính là tachikata và hayashikata. Tachikata phụ trách utai và diễn xuất, còn hayashikata phụ trách nhạc cụ. Tachikata gồm các vai trò shitekata, wakikata và kyogenkata. Wakikata, kyogenkata và hayashikata, tức các vai trò ngoài shitekata, được gọi chung là sanyaku. Hayashikata gồm fuekata, kotsuzumikata, otsuzumikata và taikokata. Do mỗi vai trò đều có tính chuyên môn cao, nghệ sĩ không thể đổi vai trò hoặc trường phái giữa chừng. Một buổi diễn Noh có ít nhất khoảng 16 người lên sân khấu, đôi khi hơn 20 người.
1. Shitekata
Shite
Đây là diễn viên chính của vở.
Không có vở Noh nào thiếu shite. Họ thường đóng các nhân vật không phải con người như quỷ, thần linh hoặc vong hồn.
Trong trường hợp đó, diễn viên sẽ đeo mặt nạ Noh. Shite cũng đảm nhiệm vai trò điều phối tổng thể, bao gồm cả phần dàn dựng.
Shitezure
Đây là diễn viên phụ chính, thường đóng vai người hầu cận hoặc bạn đồng hành của shite.
Kokata
Đây là vai do trẻ em đảm nhận, chẳng hạn Umewakamaru trong Sumidagawa và Ushiwakamaru trong Kurama Tengu.
Koken
Đây là vai trò bảo đảm sân khấu vận hành suôn sẻ. Koken chờ ở phía sau sân khấu và thường có từ 2 đến 3 người. Trước khi mở màn, họ giúp shite mặc trang phục. Trong buổi diễn, họ hỗ trợ khi shite thay hoặc chỉnh trang phục trên sân khấu, cũng như khi cầm đạo cụ. Để buổi diễn diễn ra trôi chảy, koken phải nắm rõ toàn bộ diễn biến và cách bố trí sân khấu. Vì vậy, vai trò này thường do người có thâm niên cao hơn hoặc sư phụ của shite đảm nhiệm.
Jiutai
Jiutai đảm nhiệm phần utai gồm ca hát, lời thoại và dẫn chuyện. Khoảng 8 người ngồi thành hàng bên phải sân khấu và cùng hát một giai điệu.
2. Wakikata
Waki
Waki thường xuất hiện đầu tiên, giải thích bối cảnh và dẫn khán giả vào thế giới của câu chuyện. Vai này khơi gợi và tiếp nhận diễn xuất của shite. Trong khi shite thường đóng những tồn tại không thuộc cõi trần, waki chủ yếu là nam giới trưởng thành sống trong thế giới hiện thực, chẳng hạn nhà sư hành cước, sứ giả của thiên hoàng hoặc võ sĩ. Vì là nhân vật thuộc thế giới thực, waki không đeo mặt nạ Noh.
Wakizure
Vai này thường là người hầu cận hoặc thuộc hạ của waki.
3. Kyogenkata
Ai
Nhân vật này chủ yếu xuất hiện giữa nửa đầu và nửa sau của vở Noh, kể lại câu chuyện liên quan đến shite và đóng vai trò kết nối hai phần.
4. Hayashikata
Đây là các nhạc công biểu diễn nhạc cụ. Họ sử dụng sáo, trống kotsuzumi, otsuzumi và taiko, mỗi loại do một nghệ sĩ chuyên trách. Một số vở không sử dụng taiko. Phần trình diễn của họ có vai trò quan trọng trong việc tôn lên tiếng hát utai và diễn xuất.

Hãy đến nhà hát Noh
Khu Okazaki thuộc quận Sakyo, thành phố Kyoto, là nơi tập trung nhiều địa điểm văn hóa nghệ thuật của thành phố. Tại đây có đền Heian Jingu, Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đại Quốc gia Kyoto, Bảo tàng Nghệ thuật Thành phố Kyoto và Vườn thú Thành phố Kyoto; gần đó còn có sông Shirakawa và kênh đào hồ Biwa. Hoa anh đào vào mùa xuân và lá đỏ vào mùa thu tô điểm cho cảnh quan tuyệt đẹp, trong khi những con phố cổ kính vẫn mang đến nét duyên dáng ngay cả khi chỉ tản bộ. Kyoto Kanze Kaikan tọa lạc tại khu vực nên thơ này.

Sân khấu Noh của Kyoto Kanze Kaikan được làm hoàn toàn bằng gỗ bách hinoki. Hình cây thông già trên kagami-ita là tác phẩm vô cùng quý giá của Domoto Insho, họa sĩ Nihonga tiêu biểu của Kyoto.

Không có quy định về trang phục khi đến nhà hát Noh và bạn không bắt buộc phải mặc kimono. Nên chọn trang phục thoải mái vì sẽ phải ngồi trong thời gian dài. Không gian bên trong đôi khi hơi lạnh, vì vậy mang theo áo khoác dễ mặc vào hoặc cởi ra sẽ giúp bạn yên tâm hơn.
Mua quà lưu niệm
Nếu ghé thăm Kyoto Kanze Kaikan, hãy thử mua các sản phẩm liên quan đến Noh!
Nổi bật nhất là túi mỹ phẩm Kesei no Omote đầy ấn tượng.
-
Mặt nạ Kesei no Omote
-
Túi mỹ phẩm
Sản phẩm có hình mặt nạ Noh nữ, bên trong có thể đựng cọ trang điểm, bút kẻ mắt, mascara, phấn mắt và phấn má. Ngoài công dụng làm túi mỹ phẩm, nó cũng rất tiện để dùng làm hộp bút.
Sản phẩm này cũng được bán trên trang mua sắm trực tuyến.
Các món đồ nhỏ như băng keo trang trí và giấy origami cũng thích hợp làm quà tặng bạn bè.
Băng keo có 5 dải màu lấy cảm hứng từ rèm agemaku, điểm xuyết họa tiết Hannya và Ko-omote, tạo nên thiết kế trẻ trung, đáng yêu. Bộ giấy gấp mặt nạ Noh đi kèm hướng dẫn gấp mặt nạ Okina, mặt nạ nữ và Hannya.
Ngoài ra còn có giấy origami Nogaku mang họa tiết mặt nạ và nhạc cụ dùng trong Noh.
Hãy chọn món quà lưu niệm yêu thích để vẫn cảm nhận được nghệ thuật Noh sau khi trở về quê nhà.
-
Băng keo trang trí
-
Giấy gấp mặt nạ Noh
-
Giấy origami Nogaku
Tổng kết
Là một trong những đỉnh cao của nghệ thuật biểu diễn truyền thống Nhật Bản, Noh đã ảnh hưởng sâu sắc đến nhiều nét văn hóa khác như Kabuki và trà đạo. Đây cũng là một trong những loại hình nghệ thuật sân khấu xuất sắc trên thế giới.
Mặt nạ và trang phục Noh có giá trị nghệ thuật cao, còn một số công trình sân khấu được công nhận là Bảo vật Quốc gia hoặc Tài sản Văn hóa Quan trọng. Với thế giới quan trang nghiêm và đậm tính tâm linh, Noh có thể xem là nét văn hóa hội tụ tinh thần cùng quan niệm thẩm mỹ của người Nhật.
Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn thưởng thức Noh khi đến Nhật Bản!
Tác giả
Phát thanh viên tự do
Motomura Soyaka
Chia sẻ chủ yếu về văn hóa truyền thống, nghệ thuật biểu diễn và lịch sử

